bích hoạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tranh vẽ trên tường: Một tác phẩm hội họa được vẽ trực tiếp lên bề mặt tường, vách đá hoặc trần nhà, thường có quy mô lớn và mang tính trang trí hoặc kể chuyện.
- Một loại hình nghệ thuật tạo hình: Chỉ chung nghệ thuật vẽ tranh trên các bề mặt kiến trúc cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khảo cổ phát hiện nhiều bích hoạ cổ trong ngôi đền. (Các nhà khảo cổ phát hiện nhiều tranh tường cổ trong ngôi đền.)
- Bích hoạ trong nhà thờ thường mô tả các câu chuyện trong Kinh Thánh. (Tranh tường trong nhà thờ thường mô tả các câu chuyện trong Kinh Thánh.)
- Nghệ thuật bích hoạ đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt vì vẽ trực tiếp lên tường ẩm. (Nghệ thuật tranh tường đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt vì vẽ trực tiếp lên tường ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bích hoạ cổ đại": chỉ những tranh tường có từ thời xa xưa, có giá trị lịch sử và nghệ thuật.
- Bích hoạ cổ đại ở Pompeia cho thấy cuộc sống của người La Mã. (Tranh tường cổ đại ở Pompeia cho thấy cuộc sống của người La Mã.)
"bích hoạ đương đại": chỉ những tác phẩm tranh tường được sáng tác trong thời hiện đại, thường với phong cách và chủ đề mới.
- Con phố này nổi tiếng với những bích hoạ đương đại đầy màu sắc. (Con phố này nổi tiếng với những tranh tường đương đại đầy màu sắc.)
Biến thể và từ liên quan
- Tranh tường: Từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại cho "bích hoạ".
- Bích họa: Một cách viết khác của cùng từ này.
- Fresco (từ mượn): Một kỹ thuật vẽ bích hoạ cụ thể, vẽ trên lớp vữa tường còn ẩm.
Từ đồng nghĩa
- Tranh tường: Cách gọi thông dụng.
- Họa phẩm trên tường: Cách diễn đạt mô tả.
Phân biệt nghĩa
- Bích hoạ (tranh tường) khác với bức họa (bức tranh nói chung, thường vẽ trên giá vẽ, di động được).
- Bích hoạ là một phần của kiến trúc, trong khi tranh treo tường là một tác phẩm độc lập được treo lên tường sau khi hoàn thành.